1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 戻
戻

Chữ Kanji · 漢字

戻LỆ

Từ vựng
3
Bài viết
6
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「戻」(LỆ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

手戻り

てもどり (temodori)
Chuyên ngành

【THỦ LỆ】

Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi

🌐 Rework

💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất

Câu thoại thực tế

「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)