後戻り
あともどり【Hậu Lệ】
Quay lui (Backtracking)
Câu thoại thực tế
「行き詰まったら前のノードへ後戻りします。」 (Khi gặp ngõ cụt sẽ quay lui về nút phía trước.)
【Hậu Lệ】
Quay lui (Backtracking)
「行き詰まったら前のノードへ後戻りします。」 (Khi gặp ngõ cụt sẽ quay lui về nút phía trước.)
【THỦ LỆ】
Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi
🌐 Rework
💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất
「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)
【QUYỂN LỆ】
Hoàn tác, tua lại, quay ngược trạng thái (Rewind)