BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
帯
帯
Chữ Kanji · 漢字
帯
ĐỚI
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「帯」(ĐỚI)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
稼働時間帯
かどうじかんたい
GIÁ
Giám sát sống chết EC…
Đọc bài viết ↗
帯
ĐỚI
Kanji đồng hành:
稼
GIÁ
働
ĐỘNG
時
THỜI
間
GIAN
語
Từ vựng chứa chữ「帯」
稼
働
時
間
帯
かどうじかんたい
N2
【GIÁ ĐỘNG THỜI GIAN ĐỚI】
Khung giờ vận hành, giờ hoạt động
連
Kanji thường đi cùng
稼
GIÁ
働
ĐỘNG
時
THỜI
間
GIAN
記
Xuất hiện trong bài viết
Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
←
耐
Tất cả Kanji
態
→