1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 時
時

Chữ Kanji · 漢字

時THỜI

Từ vựng
4
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「時」(THỜI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang