Chữ Kanji · 漢字
【NHẤT THỜI ĐÌNH CHỈ】
Tạm dừng (Pause / Suspend)
【NHẤT THỜI】
Tập tin tạm thời (Temporary file: .swp, .tmp)
【ỨNG ĐÁP THỜI GIAN】
Thời gian phản hồi, độ trễ (Latency)
【GIÁ ĐỘNG THỜI GIAN ĐỚI】
Khung giờ vận hành, giờ hoạt động