【ỨNG ĐÁP THỜI GIAN】
Thời gian phản hồi, độ trễ (Latency)
【ỨNG ĐÁP THỜI GIAN】
Thời gian phản hồi, độ trễ (Latency)
【GIÁ ĐỘNG THỜI GIAN ĐỚI】
Khung giờ vận hành, giờ hoạt động
【Trung gian kết quả】
Kết quả trung gian
🌐 intermediate result
「中間結果の保存にもメモリを使います。」 (Cũng dùng bộ nhớ để lưu kết quả trung gian.)