1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 間
間

Chữ Kanji · 漢字

間GIAN

Từ vựng
3
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「間」(GIAN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang