1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 稼
稼

Chữ Kanji · 漢字

稼GIÁ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「稼」(GIÁ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►稼働時間帯かどうじかんたいGIÁGiám sát sống chết EC…Đọc bài viết ↗稼GIÁKanji đồng hành:働ĐỘNG時THỜI間GIAN帯ĐỚI