1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 拒
拒

Chữ Kanji · 漢字

拒CỰ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「拒」(CỰ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►拒否きょひCỰNgười mới học JavaScr…Đọc bài viết ↗拒CỰKanji đồng hành:否PHỦ