1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 則
則

Chữ Kanji · 漢字

則TẮC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「則」(TẮC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►正則化せいそくかChínhBản chất toán học đằn…Đọc bài viết ↗則TẮCKanji đồng hành:正CHÍNH化HOÁ