1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 界
界

Chữ Kanji · 漢字

界GIỚI

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「界」(GIỚI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►境界きょうかいCảnhKỹ thuật Chunking và …Đọc bài viết ↗界GIỚIKanji đồng hành:境CẢNH