固定
こてい【Cố định】
Cố định; đóng băng
🌐 freeze
「固定した部分も計算に使います。」 (Phần đóng băng vẫn được dùng trong tính toán.)
【Cố định】
Cố định; đóng băng
🌐 freeze
「固定した部分も計算に使います。」 (Phần đóng băng vẫn được dùng trong tính toán.)
【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】
Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)
🌐 Workaround / Temporary fix
💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【THIẾT ĐỊNH BẤT BỊ】
Lỗi cấu hình thiếu sót (Misconfiguration)
【ĐỊNH HÌNH NGHIỆP VỤ】
Công việc định hình, tác vụ lặp đi lặp lại theo quy tắc (Routine task)
【Phán Định】
Đánh giá, phân định kết quả
「ビルドの成否を正確に判定する。」 (Phán định chính xác kết quả build thành bại.)
【BẤT ĐẶC ĐỊNH ĐA SỐ】
Đại đa số không xác định, diện rộng ngẫu nhiên
【YẾU KIỆN ĐỊNH NGHĨA】
Định nghĩa yêu cầu phần mềm
💡 Requirement Definition (RD)