1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 捨
捨

Chữ Kanji · 漢字

捨XẢ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「捨」(XẢ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►切り捨てきりすてITKỹ thuật Chunking và …Đọc bài viết ↗捨XẢKanji đồng hành:切THIẾT