切り捨て
きりすてCắt bỏ
🌐 truncation
Câu thoại thực tế
「末尾の切り捨てを検出します。」 (Phát hiện việc cắt bỏ phần cuối.)
Cắt bỏ
🌐 truncation
「末尾の切り捨てを検出します。」 (Phát hiện việc cắt bỏ phần cuối.)
【THIẾT PHÂN】
Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB
🌐 Isolation / Triage of issues
💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB
「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)
【Đồ Thiết】
Bị ngắt quãng, đứt đoạn giữa chừng
「出力枠が不足すると回答が途切れる。」 (Thiếu quota output thì câu trả lời bị đứt đoạn.)
【TRƯƠNG THIẾT】
Hăng hái, nhiệt tình, tràn đầy khí thế