1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 切
切

Chữ Kanji · 漢字

切THIẾT

Từ vựng
4
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「切」(THIẾT)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

切り分け

きりわけ (kiriwake)
Chuyên ngành

【THIẾT PHÂN】

Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB

🌐 Isolation / Triage of issues

💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB

Câu thoại thực tế

「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)