1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 握
握

Chữ Kanji · 漢字

握ÁC

Từ vựng
2
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「握」(ÁC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

仕様を握る

しようをにぎる (shiyou wo nigiru)
Khác

【SĨ DẠNG ÁC】

Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm

🌐 Lock / Confirm specifications

Câu thoại thực tế

「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)