BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
深
深
Chữ Kanji · 漢字
深
THÂM
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「深」(THÂM)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
深読み
ふかよみ
THÂM
Nghe bảo làm bằng AI …
Đọc bài viết ↗
深
THÂM
Kanji đồng hành:
読
ĐỘC
語
Từ vựng chứa chữ「深」
深
読
み
ふかよみ
N1
【THÂM ĐỘC】
Suy diễn quá sâu, đọc vị quá mức
連
Kanji thường đi cùng
読
ĐỘC
記
Xuất hiện trong bài viết
Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
←
浸
Tất cả Kanji
申
→