1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 読
読

Chữ Kanji · 漢字

読ĐỘC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「読」(ĐỘC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►深読みふかよみTHÂMNghe bảo làm bằng AI …Đọc bài viết ↗読ĐỘCKanji đồng hành:深THÂM