思い込み
おもいこみ【TƯ NHẬP】
Định kiến, suy nghĩ chủ quan, hiểu lầm ngộ nhận
【TƯ NHẬP】
Định kiến, suy nghĩ chủ quan, hiểu lầm ngộ nhận
【Tư Khâm】
Đinh ninh, ngộ nhận chủ quan
「安全だと思い込むのは危険である。」 (Đinh ninh là an toàn sẽ rất nguy hiểm.)
【TƯ THÔNG】
Đúng như ý muốn
【Tư Khảo Mộc】
Cây suy nghĩ (Tree of Thoughts - ToT)
「思考木を用いて複数の解法を探索します。」 (Dùng Tree of Thoughts để khám phá nhiều phương pháp giải quyết.)
【Tư Khảo Liên Tỏa】
Chuỗi suy nghĩ (Chain of Thought - CoT)
「思考連鎖により推論の精度を高めます。」 (Nâng cao độ chính xác của suy luận nhờ Chain of Thought.)