1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 静
静

Chữ Kanji · 漢字

静TĨNH

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「静」(TĨNH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►静的サイトせいてきさいとTĨNHNhững trang web nào đ…Đọc bài viết ↗静TĨNHKanji đồng hành:的ĐÍCH