再開
さいかい【TÁI KHAI】
Tiếp tục lại, mở lại (Resume)
【TÁI KHAI】
Tiếp tục lại, mở lại (Resume)
【Tái kiểm chứng】
Kiểm tra lại giả thuyết/kết quả
【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】
Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử
🌐 Steps to reproduce
💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug
「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)
【Tái cấu trúc】
Xây dựng lại
🌐 rebuild
「変更後にインデックスを再構築します。」 (Xây dựng lại index sau khi thay đổi.)
【Tái thí hành】
Thử lại
🌐 retry
「再試行も回数に含めます。」 (Tính cả retry vào số lượt.)
【TÁI NHẬN CHỨNG】
Xác thực lại (Re-authentication)
【Tái bình giá】
Đánh giá lại
「候補を再評価してから選択します。」 (Đánh giá lại ứng viên rồi mới chọn.)