Chữ Kanji · 漢字
【Hợp Ý Hình Thành】
Thống nhất ý kiến
💡 Đạt được thỏa thuận chung giữa hai bên
【THÀNH QUẢ VẬT】
Sản phẩm đầu ra, tài liệu bàn giao (Deliverable)