あまりにも
Ý nghĩa cốt lõi
★ Quá mức; quá đỗi.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`あまりにも + tính từ/động từ/cụm trạng thái`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh giá mức độ vượt xa mong đợi. Có thể khen hoặc chê, tùy nội dung phía sau.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Thêm も, mức độ vượt ngưỡng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không đồng nhất với `とても`: とても chỉ mức độ cao, không nhất thiết vượt mức hợp lý.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Phần giải thích quá dài khiến tôi không tập trung được.
Phong cảnh đẹp đến mức tôi không nói nên lời.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: この荷物は__重くて、一人では運べない。
Đúng hay sai: あまりにも chỉ dùng để chê.
Dịch: Giá quá cao nên tôi đã bỏ ý định mua.
Mạng lưới Tri thức của 「あまりにも」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: あまりにも
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.