1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 長
長
HÁN TỰ · 漢字

長【TRƯỜNG】

Âm Hán-Việt: TRƯỜNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「長」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 長

12 nodes · 22 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「長」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phần giải thích quá dài khiến tôi không tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ giải thích thay trưởng phòng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi xin cảm ơn các thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với vai trò giáo viên, tôi muốn hỗ trợ sự trưởng thành của học viên.