1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 景色
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

景色

【けしき】Hán-Việt: cảnh · sắc

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

cảnh sắc

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「景色」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phong cảnh đẹp đến mức tôi không nói nên lời.

Câu ví dụ thực chiến
信じられないほど、美しい景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là phong cảnh đẹp đến mức khó tin.

Thực thể phân tích:ほど景色(けしき)
Câu ví dụ thực chiến
まるで夢ゆめのような景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là một khung cảnh đẹp tựa như trong mơ.

Thực thể phân tích:まるで夢(ゆめ)景色(けしき)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「景色」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 景色

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.