1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 家族
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

家族

【かぞく】Hán-Việt: gia · tộc

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

gia đình

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「家族」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.

Câu ví dụ thực chiến
今日は早く帰りますます。なぜなら、家族かぞくが来るからです。

🇻🇳 Hôm nay tôi sẽ về sớm. Lý do là gia đình tôi sẽ đến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nói với gia đình về tương lai.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「家族」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 家族

11 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.