1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 連絡
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

連絡

【れんらく】Hán-Việt: liên · lạc

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

liên lạc

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「連絡」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù không đi được thì ít nhất cũng nên báo một tiếng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi chỉ cần liên lạc qua điện thoại là giải quyết xong.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「連絡」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 連絡

11 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.