TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
連絡
【れんらく】Hán-Việt: liên · lạc
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
liên lạc
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「連絡」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.
Câu ví dụ thực chiến
Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.
Câu ví dụ thực chiến
Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.
Câu ví dụ thực chiến
Dù không đi được thì ít nhất cũng nên báo một tiếng.
Mạng lưới Tri thức của 「連絡」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 連絡
11 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.