1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜がたい
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜がたい

Ý nghĩa cốt lõi

★ Khó lòng; khó chấp nhận hoặc thực hiện về tâm lý.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + がたい`。 Chia như Aい: がたかった、がたくない.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hay dùng với 信じる、許す、理解する、忘れる; nhấn sự khó khăn sâu sắc trong cảm nhận hoặc đánh giá.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lòng hoặc lý trí khó chấp nhận.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khó dùng dụng cụ thường là 使いにくい; không tùy tiện đổi mọi ~にくい thành ~がたい.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Lời giải thích đó thật khó tin.

Thực thể phân tích:説明(せつめい)がたい
Câu ví dụ thực chiến
この旅は忘れがたい思い出になった。

🇻🇳 Chuyến đi này trở thành kỷ niệm khó quên.

Thực thể phân tích:がたい
Câu ví dụ thực chiến
これは信じがたい話だ。

🇻🇳 Đây là một câu chuyện khó mà tin được.

Thực thể phân tích:がたい

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 理解する: 彼の判断は__。

Câu 2

Bút khó viết do ngòi hỏng: 書きにくい hay 書きがたい tự nhiên hơn?

Câu 3

Dịch: Hành động ấy khó lòng tha thứ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜がたい」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜がたい

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.