MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜がたい
Ý nghĩa cốt lõi
★ Khó lòng; khó chấp nhận hoặc thực hiện về tâm lý.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + がたい`。 Chia như Aい: がたかった、がたくない.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Hay dùng với 信じる、許す、理解する、忘れる; nhấn sự khó khăn sâu sắc trong cảm nhận hoặc đánh giá.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lòng hoặc lý trí khó chấp nhận.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khó dùng dụng cụ thường là 使いにくい; không tùy tiện đổi mọi ~にくい thành ~がたい.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 理解する: 彼の判断は__。
Đáp án đúng:理解しがたい — khó hiểu về mặt đánh giá.
Câu 2
Bút khó viết do ngòi hỏng: 書きにくい hay 書きがたい tự nhiên hơn?
Đáp án đúng:書きにくい — khó khăn thực tế khi sử dụng.
Câu 3
Dịch: Hành động ấy khó lòng tha thứ.
Đáp án đúng:その行動は許しがたい。
Mạng lưới Tri thức của 「〜がたい」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜がたい
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.