1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 旅
旅
HÁN TỰ · 漢字

旅【LỮ】

Âm Hán-Việt: LỮ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「旅」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 旅

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「旅」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この旅は忘れがたい思い出になった。

🇻🇳 Chuyến đi này trở thành kỷ niệm khó quên.

Thực thể phân tích:がたい
Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうで貯金ちょきんを使い切ってしまった。

🇻🇳 Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đôi giày nhẹ này hợp để đi du lịch.

Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうを通して、多くの人と知り合った。

🇻🇳 Thông qua chuyến du lịch, tôi đã làm quen với nhiều người.

Thực thể phân tích:旅行(りょこう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.