1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜くせに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜くせに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đã… thế mà…; mặc dù… nhưng đáng trách.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + くせに`; `Naな/Nの + くせに`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chỉ trích sự mâu thuẫn giữa đặc điểm/hành động của ai đó và hành vi tiếp theo; thường cùng chủ thể.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Có cơ sở mà lại hành xử trái.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Mạnh và dễ xúc phạm hơn のに; thường cùng một chủ thể. Trong ví dụ hoặc lời nói với người cần giữ lễ, hãy cân nhắc sắc thái chỉ trích này.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
知っているているくせに、教えてくれなかった。

🇻🇳 Biết thế mà anh ấy không chịu nói cho tôi.

Thực thể phân tích:ている(ている)くせに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bản thân cũng hay muộn mà lại khắt khe với người khác.

Câu ví dụ thực chiến
知っているているくせに、教えてくれない。

🇻🇳 Anh ấy biết rõ thế mà lại không chịu chỉ cho tôi. Người nói có ý trách.

Thực thể phân tích:ている(ている)くせに

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 大人__くせに、責任を取らない。

Câu 2

Muốn nhận xét trung tính 雨なのに出かけた có nên đổi のに thành くせに?

Câu 3

Dịch: Rảnh thế mà anh ấy không chịu giúp.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜くせに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜くせに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.