1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 教
教
HÁN TỰ · 漢字

教【GIÁO】

Âm Hán-Việt: GIÁO
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「教」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 教

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「教」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
知っているているくせに、教えてくれなかった。

🇻🇳 Biết thế mà anh ấy không chịu nói cho tôi.

Thực thể phân tích:ている(ている)くせに
Câu ví dụ thực chiến
知っているているくせに、教えてくれない。

🇻🇳 Anh ấy biết rõ thế mà lại không chịu chỉ cho tôi. Người nói có ý trách.

Thực thể phân tích:ている(ている)くせに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là trách nhiệm với tư cách giáo viên.