1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜くらい/〜ぐらい
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜くらい/〜ぐらい

Ý nghĩa cốt lõi

★ Khoảng; đến mức; ít nhất cỡ…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`số lượng/N + くらい`; `V普通/Aい + くらい`; `Naな + くらい`。 ぐらい là biến thể.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Ngoài ước lượng, dùng ví dụ để diễn tả mức độ; Nくらい còn có thể xem là điều tối thiểu hoặc dễ dàng.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Ước lượng một mức, không chốt tuyệt đối.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không chỉ dịch khoảng: 泣きたいくらい là đến mức muốn khóc. So sánh phủ định chuẩn thường dùng ほど.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
駅えきまで十五分ぐらいかかる。

🇻🇳 Đến ga mất khoảng mười lăm phút.

Thực thể phân tích:駅(えき)
Câu ví dụ thực chiến
声こえが聞こえないくらい、周りがうるさい。

🇻🇳 Xung quanh ồn đến mức không nghe được giọng nói.

Thực thể phân tích:声(こえ)
Câu ví dụ thực chiến
五分くらい待ってください。

🇻🇳 Xin đợi khoảng năm phút. くらい làm cho số lượng bớt chính xác tuyệt đối.

Thực thể phân tích:

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 名前__は書けます。

Câu 2

Dịch cụm 驚くくらい速い.

Câu 3

Dịch: Tôi đã đợi khoảng nửa tiếng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜くらい/〜ぐらい」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜くらい/〜ぐらい

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.