- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜くらい/〜ぐらい
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜くらい/〜ぐらい
Ý nghĩa cốt lõi
★ Khoảng; đến mức; ít nhất cỡ…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`số lượng/N + くらい`; `V普通/Aい + くらい`; `Naな + くらい`。 ぐらい là biến thể.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Ngoài ước lượng, dùng ví dụ để diễn tả mức độ; Nくらい còn có thể xem là điều tối thiểu hoặc dễ dàng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Ước lượng một mức, không chốt tuyệt đối.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không chỉ dịch khoảng: 泣きたいくらい là đến mức muốn khóc. So sánh phủ định chuẩn thường dùng ほど.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 名前__は書けます。
Đáp án đúng:くらい/ぐらい — ít nhất tên thì viết được.
Câu 2
Dịch cụm 驚くくらい速い.
Đáp án đúng:Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên; không phải nhanh khoảng.
Câu 3
Dịch: Tôi đã đợi khoảng nửa tiếng.
Đáp án đúng:三十分ぐらい待った。
Mạng lưới Tri thức của 「〜くらい/〜ぐらい」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜くらい/〜ぐらい
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.