MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜せいで
Ý nghĩa cốt lõi
★ Vì… gây ra kết quả không tốt.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + せいで`; `Naな/Nの + せいで`; suy đoán `せいか`; cuối câu `せいだ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Quy nguyên nhân hoặc trách nhiệm cho kết quả tiêu cực. せいか giảm độ chắc chắn: có lẽ do.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nguyên nhân bị quy trách nhiệm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác おかげで thường biết ơn. Không dùng せいで để cảm ơn chân thành một người giúp mình.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Vì thiếu ngủ, tôi không tập trung được.
Câu ví dụ thực chiến
Vì đường hẹp, ô tô không qua được.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 電車が遅れた__、約束に遅刻した。
Đáp án đúng:せいで — vì tàu trễ nên lỡ giờ hẹn.
Câu 2
Dịch 雨のせいか、客が少ない.
Đáp án đúng:Có lẽ vì mưa nên ít khách; か làm nguyên nhân chưa chắc chắn.
Câu 3
Dịch: Không phải lỗi của bạn. Dùng せい.
Đáp án đúng:あなたのせいではありません。
Mạng lưới Tri thức của 「〜せいで」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜せいで
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.