1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜せいで
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜せいで

Ý nghĩa cốt lõi

★ Vì… gây ra kết quả không tốt.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + せいで`; `Naな/Nの + せいで`; suy đoán `せいか`; cuối câu `せいだ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Quy nguyên nhân hoặc trách nhiệm cho kết quả tiêu cực. せいか giảm độ chắc chắn: có lẽ do.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nguyên nhân bị quy trách nhiệm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác おかげで thường biết ơn. Không dùng せいで để cảm ơn chân thành một người giúp mình.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì thiếu ngủ, tôi không tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì đường hẹp, ô tô không qua được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì mưa nên trận đấu đã bị hủy.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 電車が遅れた__、約束に遅刻した。

Câu 2

Dịch 雨のせいか、客が少ない.

Câu 3

Dịch: Không phải lỗi của bạn. Dùng せい.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜せいで」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜せいで

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.