1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 雨
雨
HÁN TỰ · 漢字

雨【VŨ】

Âm Hán-Việt: VŨ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「雨」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 雨

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「雨」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
雨の日は、運動うんどうをやめがちだ。

🇻🇳 Vào ngày mưa, tôi thường dễ bỏ buổi tập thể dục.

Thực thể phân tích:運動(うんどう)がち
Câu ví dụ thực chiến
もしも明日あした雨が降ったら、家で映画えいがを見よう。

🇻🇳 Nếu chẳng may mai trời mưa thì chúng ta ở nhà xem phim nhé.

Thực thể phân tích:明日(あした)映画(えいが)
Câu ví dụ thực chiến
今日は自転車くるまで行かない。なぜなら、雨だからだ。

🇻🇳 Hôm nay tôi không đi xe đạp vì trời mưa.

Thực thể phân tích:車(くるま)なぜなら
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với năm ngoái, năm nay ít mưa hơn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.