1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 狭い
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

狭い

【せまい】Hán-Việt: hiệp

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

chật

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「狭い」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tuy chật nhưng đây là căn phòng dễ sống và tiện sinh hoạt.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì đường hẹp, ô tô không qua được.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「狭い」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 狭い

6 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.