1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜だけ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜だけ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đến mức/lượng có thể hoặc mong muốn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V khả năng/Vたい + だけ`; `N + だけ`; `Naな + だけ` tùy cụm.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Ở đây tập trung vào lượng được phép hoặc đạt được: 好きなだけ、できるだけ. Nghĩa cơ bản chỉ… vẫn tồn tại.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lấy trọn mức mình có thể.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`食べたいだけ` là bao nhiêu tùy thích; `食べただけ` có thể là chỉ ăn mà thôi, không cùng nghĩa.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
必要ひつようなだけ紙かみを取ってください。

🇻🇳 Hãy lấy lượng giấy bạn cần.

Thực thể phân tích:必要(ひつよう)だけ紙(かみ)
Câu ví dụ thực chiến
今日は寝たいだけ寝てもいい。

🇻🇳 Hôm nay bạn có thể ngủ bao lâu tùy thích.

Thực thể phân tích:だけ
Câu ví dụ thực chiến
食べたいだけ食べてください。

🇻🇳 Bạn cứ ăn bao nhiêu tùy thích, trong mức bạn muốn ăn.

Thực thể phân tích:だけ

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 持てる__持っていこう。

Câu 2

Dịch cụm 好きなだけ; có phải chỉ thích không?

Câu 3

Dịch: Hãy đọc nhiều nhất có thể.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜だけ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜だけ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.