MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜だけ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đến mức/lượng có thể hoặc mong muốn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V khả năng/Vたい + だけ`; `N + だけ`; `Naな + だけ` tùy cụm.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Ở đây tập trung vào lượng được phép hoặc đạt được: 好きなだけ、できるだけ. Nghĩa cơ bản chỉ… vẫn tồn tại.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lấy trọn mức mình có thể.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`食べたいだけ` là bao nhiêu tùy thích; `食べただけ` có thể là chỉ ăn mà thôi, không cùng nghĩa.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Hãy lấy lượng giấy bạn cần.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 持てる__持っていこう。
Đáp án đúng:だけ — mang nhiều nhất trong khả năng mang được.
Câu 2
Dịch cụm 好きなだけ; có phải chỉ thích không?
Đáp án đúng:Bao nhiêu tùy thích. な nối 好き với だけ.
Câu 3
Dịch: Hãy đọc nhiều nhất có thể.
Đáp án đúng:読めるだけ読んでください。
Mạng lưới Tri thức của 「〜だけ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜だけ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.