1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 写真
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

写真

【しゃしん】Hán-Việt: tả · chân

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

ảnh

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「写真」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
古い写真しゃしんはほこりだらけだった。

🇻🇳 Bức ảnh cũ phủ đầy bụi.

Thực thể phân tích:写真(しゃしん)だらけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đối với tôi, bức ảnh này là báu vật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có cháy rồi. Không phải lúc chụp ảnh.

Câu ví dụ thực chiến
ここで写真しゃしんを撮っても構いませんますか。

🇻🇳 Tôi chụp ảnh ở đây có được không ạ?

Thực thể phân tích:写真(しゃしん)ません(ます)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「写真」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 写真

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.