1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ついでに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ついでに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nhân tiện làm… thì làm thêm…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/Vた + ついでに`; `Nの + ついでに`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Có một việc chính và tranh thủ làm việc phụ, thường thuận đường hoặc tiện thời điểm.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một chuyến, tiện thêm một việc.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác ながら không đòi hai hành động đồng thời; việc phụ thường nhỏ hơn việc chính xét theo mục tiêu câu.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân tiện đi mua sắm, tôi sẽ gửi thư.

Câu ví dụ thực chiến
散歩さんぽのついでに、パンを買った。

🇻🇳 Nhân tiện đi dạo, tôi mua bánh mì.

Thực thể phân tích:散歩(さんぽ)ついでについ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân lúc đi mua sắm, tôi tiện đường gửi thư luôn.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 銀行へ行った__、駅で切符を買った。

Câu 2

Trong 散歩のついでに買い物した, việc chính là gì?

Câu 3

Dịch: Nhân tiện dọn phòng, tôi bỏ những sách không cần.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ついでに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ついでに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.