1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 買
買
HÁN TỰ · 漢字

買【MÃI】

Âm Hán-Việt: MÃI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「買」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 買

12 nodes · 22 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「買」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
いくら安くても、使わない物は買わない。

🇻🇳 Dù rẻ đến đâu tôi cũng không mua thứ mình không dùng.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
いろいろ迷ったが、結局けっきょく何も買わなかった。

🇻🇳 Tôi đã phân vân đủ điều, nhưng cuối cùng chẳng mua gì.

Thực thể phân tích:結局(けっきょく)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu chưa xem tận mắt, tôi không quyết định mua được.

Câu ví dụ thực chiến
今の給料では、とても家は買えない。

🇻🇳 Với mức lương hiện tại, tôi không thể nào mua nhà.

Thực thể phân tích: