1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 散歩
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

散歩

【さんぽ】Hán-Việt: tản · bộ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

đi dạo

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「散歩」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong lúc đi dạo, tôi chợt nhớ đến người bạn ngày xưa.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày nghỉ tôi thích nấu ăn, đi dạo và những việc tương tự.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vào ngày nghỉ, tôi dành thời gian đi dạo và làm những việc tương tự.

Câu ví dụ thực chiến
散歩さんぽのついでに、パンを買った。

🇻🇳 Nhân tiện đi dạo, tôi mua bánh mì.

Thực thể phân tích:散歩(さんぽ)ついでについ

🪐Mạng lưới Tri thức của 「散歩」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 散歩

8 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.