1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 買い物
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

買い物

【かいもの】Hán-Việt: mãi · vật

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

mua sắm

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「買い物」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân tiện đi mua sắm, tôi sẽ gửi thư.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân lúc đi mua sắm, tôi tiện đường gửi thư luôn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy mua sắm cho xong khi cửa hàng còn đang mở.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「買い物」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 買い物

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.