TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
買い物
【かいもの】Hán-Việt: mãi · vật
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
mua sắm
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「買い物」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Nhân tiện đi mua sắm, tôi sẽ gửi thư.
Câu ví dụ thực chiến
Nhân lúc đi mua sắm, tôi tiện đường gửi thư luôn.
Mạng lưới Tri thức của 「買い物」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 買い物
7 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.