1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜つもりで
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜つもりで

Ý nghĩa cốt lõi

★ Với ý định…; coi như mình đã/là…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/Vない + つもりで`; `Vた + つもりで`; `Nの + つもりで`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Có thể nêu ý định hoặc nhập vào giả định để hành động, như coi mình là giáo viên hoặc coi như đã dùng tiền.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mang một ý định hoặc vai giả định.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`Nのつもりで` cần の. Không phải mọi つもり đều hướng tới tương lai; Vた có thể dựng tình huống như đã xảy ra.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi góp ý với ý định giúp bạn.

Thực thể phân tích:つもりで意見(いけん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi coi như đã đi du lịch và đem số tiền ấy tiết kiệm.

Câu ví dụ thực chiến
先生せんせいになったつもりで、説明せつめいしてみてください。

🇻🇳 Hãy tưởng tượng mình là giáo viên rồi thử giải thích xem.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 先生__つもりで、説明してください。

Câu 2

旅行したつもりで貯金した có khẳng định đã du lịch thật không?

Câu 3

Dịch: Hãy thử nghĩ như mình là người nghe.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜つもりで」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜つもりで

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.