〜つもりで
Ý nghĩa cốt lõi
★ Với ý định…; coi như mình đã/là…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vない + つもりで`; `Vた + つもりで`; `Nの + つもりで`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Có thể nêu ý định hoặc nhập vào giả định để hành động, như coi mình là giáo viên hoặc coi như đã dùng tiền.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mang một ý định hoặc vai giả định.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`Nのつもりで` cần の. Không phải mọi つもり đều hướng tới tương lai; Vた có thể dựng tình huống như đã xảy ra.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi góp ý với ý định giúp bạn.
Tôi coi như đã đi du lịch và đem số tiền ấy tiết kiệm.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 先生__つもりで、説明してください。
旅行したつもりで貯金した có khẳng định đã du lịch thật không?
Dịch: Hãy thử nghĩ như mình là người nghe.
Mạng lưới Tri thức của 「〜つもりで」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜つもりで
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.