1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜て済む
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜て済む

Cách đọc: てすむ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chỉ cần… là giải quyết xong; tránh phải…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vて + 済む`; `Vないで/ずに + 済む`; `Nで + 済む`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Kết quả được giải quyết với công sức/chi phí nhỏ hoặc không cần chịu việc phiền phức đã lo.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Xử lý gọn, bớt một gánh nặng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng như kết thúc đơn thuần ở mọi trường hợp. 謝って済む hàm ý chỉ xin lỗi là đủ giải quyết.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ cần giải thích qua điện thoại là xong nên tôi không phải đến công ty.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tiền sửa chỉ hết một nghìn yên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi chỉ cần liên lạc qua điện thoại là giải quyết xong.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 友達が送ってくれたので、歩かないで__。

Câu 2

謝れば済むという問題ではない có nghĩa chỉ xin lỗi là đủ không?

Câu 3

Dịch: May là tôi không phải mua cái mới.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜て済む」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜て済む

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.