1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 済
済
HÁN TỰ · 漢字

済【TẾ】

Âm Hán-Việt: TẾ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「済」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 済

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「済」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc đó đã được kiểm tra rồi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ cần giải thích qua điện thoại là xong nên tôi không phải đến công ty.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tiền sửa chỉ hết một nghìn yên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi chỉ cần liên lạc qua điện thoại là giải quyết xong.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy mua sắm cho xong khi cửa hàng còn đang mở.