- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜とすれば/〜としたら/〜とすると
〜とすれば/〜としたら/〜とすると
Ý nghĩa cốt lõi
★ Giả sử…; nếu điều đó đúng thì…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`mệnh đề thường + とすれば/としたら/とすると`。 N/Na khẳng định giữ だ.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Tạm đặt một tiền đề để xét hệ quả. としたら hay dùng tình huống tưởng tượng; とすると thường nghiêng về suy luận logic.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Tạm nhận A đúng, xét B.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Ba dạng có vùng dùng chồng lấp, không nên học như ba quy tắc tuyệt đối tách biệt. Vế trước không nhất thiết đã xảy ra.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Nếu đi du học, bạn sẽ chọn nước nào?
Nếu anh ấy không đến thì sẽ trống một chỗ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: それが本当だ__、大きな問題だ。
Sửa: もし私が先生としたら、どうするだろう。
Dịch: Nếu chuyển nhà thì tôi muốn sống gần ga.
Mạng lưới Tri thức của 「〜とすれば/〜としたら/〜とすると」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜とすれば/〜としたら/〜とすると
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.