1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 留学
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

留学

【りゅうがく】Hán-Việt: lưu · học

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

du học

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「留学」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn du học năm sau. Để làm được điều đó, tôi đang tiết kiệm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang dành dụm tiền để đi du học.

Câu ví dụ thực chiến
留学りゅうがくするとしたら、どの国を選びますますか。

🇻🇳 Nếu đi du học, bạn sẽ chọn nước nào?

Thực thể phân tích:留学(りゅうがく)ます(ます)
Câu ví dụ thực chiến
留学りゅうがくするとしたら、どの国へ行きたいですか。

🇻🇳 Nếu giả sử đi du học, bạn muốn đến nước nào?

Thực thể phân tích:留学(りゅうがく)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「留学」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 留学

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.