MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
なかなか
Ý nghĩa cốt lõi
★ Khá, đáng kể; mãi vẫn không…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`なかなか + khẳng định đánh giá`; `なかなか + phủ định`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Khẳng định thường khen vượt mong đợi; phủ định nói mục tiêu khó đạt hoặc việc mong đợi chậm xảy ra.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Khẳng định đáng nể; phủ định khó đạt.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không luôn mang nghĩa khá. バスがなかなか来ない là xe buýt mãi chưa đến.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Dù luyện tập, tôi vẫn khó tiến bộ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 眠いのに、__眠れない。
Đáp án đúng:なかなか — buồn ngủ mà mãi không ngủ được.
Câu 2
なかなかいいですね là khen hay phủ định?
Đáp án đúng:Là khen: khá tốt đấy / tốt hơn mong đợi.
Câu 3
Dịch: Tôi mãi không tìm được việc.
Đáp án đúng:なかなか仕事が見つからない。
Mạng lưới Tri thức của 「なかなか」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: なかなか
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.