TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
難しい
【むずかしい】Hán-Việt: nan
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
khó
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「難しい」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.
Câu ví dụ thực chiến
Bài này khá khó, hơn mức tôi có thể nghĩ ban đầu.
Câu ví dụ thực chiến
Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.
Mạng lưới Tri thức của 「難しい」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 難しい
7 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.