1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 問題
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

問題

【もんだい】Hán-Việt: vấn · đề

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bài, vấn đề

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「問題」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mọi người nên cùng suy nghĩ về vấn đề này.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này khá khó, hơn mức tôi có thể nghĩ ban đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này đến trẻ em cũng hiểu.

Câu ví dụ thực chiến
さて、次の問題もんだいに進みましょう。

🇻🇳 Nào, chúng ta chuyển sang câu tiếp theo.

Thực thể phân tích:さて問題(もんだい)
Câu ví dụ thực chiến
この問題もんだいを科学的てきに考えたい。

🇻🇳 Tôi muốn xem xét vấn đề này một cách khoa học.

Thực thể phân tích:問題(もんだい)的(てき)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「問題」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 問題

11 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.