- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜において/〜における
〜において/〜における
Ý nghĩa cốt lõi
★ Tại; trong bối cảnh, lĩnh vực…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + において + mệnh đề`; `N + における + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Văn viết trang trọng, chỉ nơi diễn ra hoặc phạm vi trừu tượng nơi nhận định có giá trị.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Đặt sự việc trong một bối cảnh.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không thay mọi で: phương tiện như バスで行く không đổi thành バスにおいて行く.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính.
Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: この分野__、彼は有名だ。
Chọn: 日本(において/における)人口の変化.
Dịch trang trọng: An toàn rất quan trọng tại nơi làm việc.
Mạng lưới Tri thức của 「〜において/〜における」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜において/〜における
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.