1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜において/〜における
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜において/〜における

Ý nghĩa cốt lõi

★ Tại; trong bối cảnh, lĩnh vực…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + において + mệnh đề`; `N + における + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Văn viết trang trọng, chỉ nơi diễn ra hoặc phạm vi trừu tượng nơi nhận định có giá trị.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Đặt sự việc trong một bối cảnh.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không thay mọi で: phương tiện như バスで行く không đổi thành バスにおいて行く.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
会議かいぎは本社ほんしゃにおいて行われる。

🇻🇳 Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính. Đây là cách thông báo trang trọng.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この分野__、彼は有名だ。

Câu 2

Chọn: 日本(において/における)人口の変化.

Câu 3

Dịch trang trọng: An toàn rất quan trọng tại nơi làm việc.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜において/〜における」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜において/〜における

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.