1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 割
割
HÁN TỰ · 漢字

割【CÁT】

Âm Hán-Việt: CÁT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「割」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 割

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「割」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
窓まどが割れているていることから、誰かが入ったと考えられる。

🇻🇳 Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Món này có khẩu phần nhiều so với giá tiền.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Học lâu thế mà điểm không tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này giá cao mà lượng thức ăn lại ít hơn mức đáng ra nên có.