割
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「割」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 割
7 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「割」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.
Câu ví dụ thực chiến
Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.
Câu ví dụ thực chiến
Món này có khẩu phần nhiều so với giá tiền.
Câu ví dụ thực chiến
Học lâu thế mà điểm không tăng.