1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 笑
笑
HÁN TỰ · 漢字

笑【TIẾU】

Âm Hán-Việt: TIẾU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「笑」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 笑

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「笑」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cười nhiều đến mức chảy cả nước mắt.

Thực thể phân tích:涙(なみだ)ほど
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cố tình làm sai để chọc trẻ cười.

Thực thể phân tích:子供(こども)ためにわざと
Câu ví dụ thực chiến
この話を聞くと、笑わずにはいられない。

🇻🇳 Nghe chuyện này, tôi không nhịn cười được.

Thực thể phân tích:ずにはいられないずにには
Câu ví dụ thực chiến
その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。

🇻🇳 Nghe câu chuyện ấy, tôi không thể nhịn cười.

Thực thể phân tích:ずにには