MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
まるで
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cứ như thể; hoàn toàn… không.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`まるで + ~ようだ/みたいだ`; `まるで + phủ định`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thường tăng tính sống động của phép ví von. Khi đi với phủ định, có thể diễn tả hoàn toàn không.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Cảnh thật gợi một cảnh khác.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không chỉ có nghĩa so sánh: まるで分からない là hoàn toàn không hiểu. Nのようだ nhưng Nみたいだ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Công viên này cứ như một khu rừng.
Câu ví dụ thực chiến
Hai người thân thiết cứ như anh em.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: この話は__夢のようだ。
Đáp án đúng:まるで — câu chuyện như một giấc mơ.
Câu 2
Sửa: まるで映画ようだ。
Đáp án đúng:まるで映画のようだ。— danh từ + のようだ.
Câu 3
Dịch: Tôi hoàn toàn không hiểu lời giải thích đó.
Đáp án đúng:その説明はまるで分からない。
Mạng lưới Tri thức của 「まるで」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: まるで
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.