1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. まるで
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

まるで

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cứ như thể; hoàn toàn… không.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`まるで + ~ようだ/みたいだ`; `まるで + phủ định`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Thường tăng tính sống động của phép ví von. Khi đi với phủ định, có thể diễn tả hoàn toàn không.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Cảnh thật gợi một cảnh khác.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không chỉ có nghĩa so sánh: まるで分からない là hoàn toàn không hiểu. Nのようだ nhưng Nみたいだ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
この公園こうえんはまるで森のようだ。

🇻🇳 Công viên này cứ như một khu rừng.

Thực thể phân tích:公園(こうえん)まるで
Câu ví dụ thực chiến
二人はまるで兄弟きょうだいみたいに仲がいい。

🇻🇳 Hai người thân thiết cứ như anh em.

Câu ví dụ thực chiến
まるで夢ゆめのような景色けしきだった。

🇻🇳 Đó là một khung cảnh đẹp tựa như trong mơ.

Thực thể phân tích:まるで夢(ゆめ)景色(けしき)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この話は__夢のようだ。

Câu 2

Sửa: まるで映画ようだ。

Câu 3

Dịch: Tôi hoàn toàn không hiểu lời giải thích đó.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「まるで」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: まるで

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.