〜ように見える
Cách đọc: ようにみえる
Ý nghĩa cốt lõi
★ Trông có vẻ; nhìn như…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + ように見える`; `Naな/Nの + ように見える`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh giá từ vẻ bề ngoài hoặc dấu hiệu thị giác, có thể khác sự thật.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mắt thấy một ấn tượng, chưa phải sự thật.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác ふりをする cần sự giả vờ có chủ ý. Nhìn có vẻ không có nghĩa người ấy cố diễn.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh.
Nhìn từ xa, tảng đá ấy trông giống người.
Nhìn bề ngoài, anh ấy có vẻ trẻ hơn tuổi thật.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: この部屋は写真では広い__。
Sửa: 彼女は元気のように見える。
Dịch: Cô ấy trông có vẻ đang buồn. Dùng 悲しむ ở ている.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ように見える」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ように見える
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.